(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 396 - 400
  5% tấm 386 - 390
  25% tấm 372 - 376
  Hom Mali 92% 1.068 - 1.092
  Gạo đồ 100% Stxd 392 - 396
  A1 Super 351 - 355
VIỆT NAM 5% tấm 353 - 357
  25% tấm 333 - 337
  Jasmine 468 - 472
  100% tấm 318 - 322
ẤN ĐỘ 5% tấm 378 - 382
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 393 - 397
  100% tấm Stxd 298 - 302
PAKISTAN 5% tấm 350 - 354
  25% tấm 318 - 322
  100% tấm Stxd 303 - 307
MỸ 4% tấm 498 - 502
  15% tấm (Sacked) 463 - 467
  Gạo đồ 4% tấm 523 - 527
  Calrose 4% tấm 898 - 902