(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 398 - 402
  5% tấm 388 - 392
  25% tấm 374 - 378
  Hom Mali 92% 1.078 - 1.082
  Gạo đồ 100% Stxd 395 - 399
  A1 Super 350 - 354
VIỆT NAM 5% tấm 358 - 362
  25% tấm 343 - 347
  Jasmine 478 - 482
  100% tấm 318 - 322
ẤN ĐỘ 5% tấm 373 - 377
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 383 - 387
  100% tấm Stxd 296 - 300
PAKISTAN 5% tấm 353 - 357
  25% tấm 321 - 325
  100% tấm Stxd 303 - 307
MỸ 4% tấm 498 - 502
  15% tấm (Sacked) 463 - 467
  Gạo đồ 4% tấm 523 - 527
  Calrose 4% tấm 898 - 902