(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 403 - 407
  5% tấm 393 - 397
  25% tấm 378 - 382
  Hom Mali 92% 1.078 - 1.082
  Gạo đồ 100% Stxd 396 - 400
  A1 Super 355 - 359
VIỆT NAM 5% tấm 358 - 362
  25% tấm 338 - 342
  Jasmine 478 - 482
  100% tấm 313 - 317
ẤN ĐỘ 5% tấm 373 - 377
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 378 - 382
  100% tấm Stxd 293 - 297
PAKISTAN 5% tấm 353 - 357
  25% tấm 321 - 325
  100% tấm Stxd 303 - 307
MỸ 4% tấm 498 - 502
  15% tấm (Sacked) 463 - 467
  Gạo đồ 4% tấm 523 - 527
  Calrose 4% tấm 898 - 902