(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 308 - 402
  5% tấm 388 - 392
  25% tấm 375 - 379
  Hom Mali 92% 1.083 - 1.087
  Gạo đồ 100% Stxd 393 - 397
  A1 Super 355 - 359
VIỆT NAM 5% tấm 368 - 372
  25% tấm 348 - 352
  Jasmine 508 - 512
  100% tấm 323 - 327
ẤN ĐỘ 5% tấm 373 - 377
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 373 - 377
  100% tấm Stxd 303 - 307
PAKISTAN 5% tấm 358 - 362
  25% tấm 324 - 328
  100% tấm Stxd 306 - 310
MỸ 4% tấm 488 - 492
  15% tấm (Sacked) 463 - 467
  Gạo đồ 4% tấm 523 - 527
  Calrose 4% tấm 883 - 887