(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 396 - 400
  5% tấm 386 - 390
  25% tấm 374 - 378
  Hom Mali 92% 1.083 - 1.087
  Gạo đồ 100% Stxd 391 - 395
  A1 Super 355 - 359
VIỆT NAM 5% tấm 368 - 372
  25% tấm 343 - 347
  Jasmine 508 - 512
  100% tấm 318 - 322
ẤN ĐỘ 5% tấm 373 - 377
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 363 - 367
  100% tấm Stxd 308 - 312
PAKISTAN 5% tấm 364 - 368
  25% tấm 326 - 330
  100% tấm Stxd 303 - 307
MỸ 4% tấm 478 - 482
  15% tấm (Sacked) 463 - 467
  Gạo đồ 4% tấm 513 - 517
  Calrose 4% tấm 848 - 852