(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 394 - 398
  5% tấm 384 - 388
  25% tấm 371 - 375
  Hom Mali 92% 1.078 - 1.082
  Gạo đồ 100% Stxd 389 - 393
  A1 Super 354 - 358
VIỆT NAM 5% tấm 368 - 372
  25% tấm 348 - 352
  Jasmine 508 - 512
  100% tấm 318 - 322
ẤN ĐỘ 5% tấm 373 - 377
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 363 - 367
  100% tấm Stxd 308 - 312
PAKISTAN 5% tấm 363 - 367
  25% tấm 323 - 327
  100% tấm Stxd 303 - 307
MỸ 4% tấm 488 - 492
  15% tấm (Sacked) 463 - 467
  Gạo đồ 4% tấm 513 - 517
  Calrose 4% tấm 856 - 860