(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 401 - 405
  5% tấm 391 - 395
  25% tấm 380 - 384
  Hom Mali 92% 1.093 - 1.097
  Gạo đồ 100% Stxd 398 - 402
  A1 Super 358 - 362
VIỆT NAM 5% tấm 373 - 377
  25% tấm 348 - 352
  Jasmine 498 - 502
  100% tấm 318 - 322
ẤN ĐỘ 5% tấm 373 - 377
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 363 - 367
  100% tấm Stxd 306 - 310
PAKISTAN 5% tấm 368 - 372
  25% tấm 326 - 330
  100% tấm Stxd 308 - 312
MỸ 4% tấm 478 - 482
  15% tấm (Sacked) 463 - 467
  Gạo đồ 4% tấm 513 - 517
  Calrose 4% tấm 856 - 860