(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 397 - 401
  5% tấm 387 - 391
  25% tấm 378 - 382
  Hom Mali 92% 1.063 - 1.067
  Gạo đồ 100% Stxd 393 - 397
  A1 Super 363 - 367
VIỆT NAM 5% tấm 373 - 377
  25% tấm 348 - 352
  Jasmine 508 - 512
  100% tấm 303 - 307
ẤN ĐỘ 5% tấm 368 - 372
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 368 - 372
  100% tấm Stxd 313 - 317
PAKISTAN 5% tấm 358 - 362
  25% tấm 328 - 332
  100% tấm Stxd 308 - 312
MỸ 4% tấm 503 - 507
  15% tấm (Sacked) 463 - 467
  Gạo đồ 4% tấm 523 - 527
  Calrose 4% tấm 823 - 827