(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 415 - 419
  5% tấm 405 - 409
  25% tấm 388 - 392
  Hom Mali 92% 1.148 - 1.152
  Gạo đồ 100% Stxd 413 - 417
  A1 Super 368 - 372
VIỆT NAM 5% tấm 373 - 377
  25% tấm 348 - 352
  Jasmine 518 - 522
  100% tấm 318 - 322
ẤN ĐỘ 5% tấm 370 - 374
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 375 - 379
  100% tấm Stxd 313 - 317
PAKISTAN 5% tấm 368 - 372
  25% tấm 338 - 342
  100% tấm Stxd 313 - 317
MỸ 4% tấm 508 - 512
  15% tấm (Sacked) 518 - 522
  Gạo đồ 4% tấm 538 - 542
  Calrose 4% tấm 823 - 827