(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 419 - 423
  5% tấm 409 - 413
  25% tấm 397 - 401
  Hom Mali 92% 1.178 - 1.182
  Gạo đồ 100% Stxd 422 - 426
  A1 Super 381 - 385
VIỆT NAM 5% tấm 373 - 377
  25% tấm 348 - 352
  Jasmine 518 - 522
  100% tấm 318 - 322
ẤN ĐỘ 5% tấm 378 - 382
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 373 - 377
  100% tấm Stxd 313 - 317
PAKISTAN 5% tấm 363 - 367
  25% tấm 336 - 340
  100% tấm Stxd 316 - 320
MỸ 4% tấm 508 - 512
  15% tấm (Sacked) 518 - 522
  Gạo đồ 4% tấm 538 - 542
  Calrose 4% tấm 823 - 827