(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 410 - 414
  5% tấm 400 - 404
  25% tấm 392 - 396
  Hom Mali 92% 1.178 - 1.182
  Gạo đồ 100% Stxd 409 - 413
  A1 Super 384 - 388
VIỆT NAM 5% tấm 323 - 327
  25% tấm 308 - 312
  Jasmine 513 - 517
  100% tấm 303 - 307
ẤN ĐỘ 5% tấm 368 - 372
  25% tấm 328 - 332
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 368 - 372
  100% tấm Stxd 313 - 317
PAKISTAN 5% tấm 363 - 367
  25% tấm 333 - 337
  100% tấm Stxd 313 - 317
MỸ 4% tấm 508 - 512
  15% tấm (Sacked) 518 - 522
  Gạo đồ 4% tấm 538 - 542
  Calrose 4% tấm 823 - 827