(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 408 - 412
  5% tấm 398 - 402
  25% tấm 391 - 395
  Hom Mali 92% 1.178 - 1.182
  Gạo đồ 100% Stxd 403 - 407
  A1 Super 386 - 390
VIỆT NAM 5% tấm 323 - 327
  25% tấm 313 - 317
  Jasmine 523 - 527
  100% tấm 298 - 302
ẤN ĐỘ 5% tấm 368 - 372
  25% tấm 328 - 332
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 366 - 370
  100% tấm Stxd 313 - 317
PAKISTAN 5% tấm 363 - 367
  25% tấm 338 - 342
  100% tấm Stxd 313 - 317
MỸ 4% tấm 508 - 512
  15% tấm (Sacked) 518 - 522
  Gạo đồ 4% tấm 538 - 542
  Calrose 4% tấm 823 - 827