Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 404 - 408
  5% tấm 394 - 398
  25% tấm 386 - 390
  Hom Mali 92% 1.148 - 1.152
  Gạo đồ 100% Stxd 398 - 402
  A1 Super 377 - 381
VIỆT NAM 5% tấm 348 - 352
  25% tấm 336 - 340
  Jasmine 568 - 572
  100% tấm 318 - 322
ẤN ĐỘ 5% tấm 363 - 367
  25% tấm 328 - 332
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 361 - 365
  100% tấm Stxd 313 - 317
PAKISTAN 5% tấm 361 - 365
  25% tấm 336 - 340
  100% tấm Stxd 316 - 320
MỸ 4% tấm 513 - 517
  15% tấm (Sacked) 523 - 527
  Gạo đồ 4% tấm 543 - 547
  Calrose 4% tấm 808 - 812