(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 406 - 410
  5% tấm 396 - 400
  25% tấm 389 - 393
  Hom Mali 92% 1.148 - 1.152
  Gạo đồ 100% Stxd 396 - 400
  A1 Super 375 - 379
VIỆT NAM 5% tấm 348 - 352
  25% tấm 333 - 337
  Jasmine 538 - 542
  100% tấm 313 - 317
ẤN ĐỘ 5% tấm 361 - 365
  25% tấm 336 - 340
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 361 - 365
  100% tấm Stxd 313 - 317
PAKISTAN 5% tấm 346 - 350
  25% tấm 318 - 322
  100% tấm Stxd 306 - 310
MỸ 4% tấm 513 - 517
  15% tấm (Sacked) 523 - 527
  Gạo đồ 4% tấm 543 - 547
  Calrose 4% tấm 808 - 812