(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 417 - 421
  5% tấm 407 - 411
  25% tấm 396 - 400
  Hom Mali 92% 1.148 - 1.152
  Gạo đồ 100% Stxd 403 - 407
  A1 Super 378 - 382
VIỆT NAM 5% tấm 358 - 362
  25% tấm 343 - 347
  Jasmine 528 - 532
  100% tấm 318 - 322
ẤN ĐỘ 5% tấm 361 - 365
  25% tấm 336 - 340
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 361 - 365
  100% tấm Stxd 313 - 317
PAKISTAN 5% tấm 353 - 357
  25% tấm 323 - 327
  100% tấm Stxd 308 - 312
MỸ 4% tấm 513 - 517
  15% tấm (Sacked) 523 - 527
  Gạo đồ 4% tấm 543 - 547
  Calrose 4% tấm 823 - 827