(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 425 - 429
  5% tấm 415 - 419
  25% tấm 402 - 406
  Hom Mali 92% 1.148 - 1.152
  Gạo đồ 100% Stxd 413 - 417
  A1 Super 380 - 384
VIỆT NAM 5% tấm 363 - 367
  25% tấm 346 - 350
  Jasmine 528 - 532
  100% tấm 318 - 322
ẤN ĐỘ 5% tấm 358 - 362
  25% tấm 336 - 340
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 361 - 365
  100% tấm Stxd 313 - 317
PAKISTAN 5% tấm 353 - 357
  25% tấm 323 - 327
  100% tấm Stxd 308 - 312
MỸ 4% tấm 513 - 517
  15% tấm (Sacked) 523 - 527
  Gạo đồ 4% tấm 543 - 547
  Calrose 4% tấm 823 - 827