(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 443 - 447
  5% tấm 433 - 437
  25% tấm 417 - 421
  Hom Mali 92% 1.148 - 1.152
  Gạo đồ 100% Stxd 433 - 437
  A1 Super 388 - 392
VIỆT NAM 5% tấm 350 - 354
  25% tấm 336 - 340
  Jasmine 453 - 457
  100% tấm 313 - 317
ẤN ĐỘ 5% tấm 363 - 367
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 368 - 372
  100% tấm Stxd 308 - 312
PAKISTAN 5% tấm 363 - 367
  25% tấm 333 - 337
  100% tấm Stxd 308 - 312
MỸ 4% tấm 558 - 562
  15% tấm (Sacked) 538 - 542
  Gạo đồ 4% tấm 553 - 557
  Calrose 4% tấm 823 - 827