(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 451 - 455
  5% tấm 441 - 445
  25% tấm 419 - 423
  Hom Mali 92% 1.148 - 1.152
  Gạo đồ 100% Stxd 441 - 445
  A1 Super 388 - 392
VIỆT NAM 5% tấm 353 - 357
  25% tấm 338 - 342
  Jasmine 463 - 467
  100% tấm 313 - 317
ẤN ĐỘ 5% tấm 363 - 367
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 368 - 372
  100% tấm Stxd 308 - 312
PAKISTAN 5% tấm 368 - 372
  25% tấm 338 - 342
  100% tấm Stxd 308 - 312
MỸ 4% tấm 558 - 562
  15% tấm (Sacked) 538 - 542
  Gạo đồ 4% tấm 553 - 557
  Calrose 4% tấm 823 - 827