(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 440 - 444
  5% tấm 430 - 434
  25% tấm 416 - 420
  Hom Mali 92% 1.148 - 1.152
  Gạo đồ 100% Stxd 432 - 436
  A1 Super 391 - 395
VIỆT NAM 5% tấm 353 - 357
  25% tấm 338 - 342
  Jasmine 463 - 467
  100% tấm 313 - 317
ẤN ĐỘ 5% tấm 363 - 367
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 373 - 377
  100% tấm Stxd 308 - 312
PAKISTAN 5% tấm 368 - 372
  25% tấm 345 - 349
  100% tấm Stxd 313 - 317
MỸ 4% tấm 563 - 567
  15% tấm (Sacked) 543 - 547
  Gạo đồ 4% tấm 558 - 562
  Calrose 4% tấm 823 - 827