(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 432 - 436
  5% tấm 422 - 426
  25% tấm 411 - 415
  Hom Mali 92% 1.001 - 1.005
  Gạo đồ 100% Stxd 422 - 426
  A1 Super 395 - 399
VIỆT NAM 5% tấm 346 - 350
  25% tấm 332 - 336
  Jasmine 448 - 452
  100% tấm 308 - 312
ẤN ĐỘ 5% tấm 363 - 367
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 373 - 377
  100% tấm Stxd 308 - 312
PAKISTAN 5% tấm 368 - 372
  25% tấm 338 - 342
  100% tấm Stxd 316 - 320
MỸ 4% tấm 563 - 567
  15% tấm (Sacked) 543 - 547
  Gạo đồ 4% tấm 558 - 562
  Calrose 4% tấm 823 - 827