(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 433 - 437
  5% tấm 423 - 427
  25% tấm 414 - 418
  Hom Mali 92% 998 - 1.020
  Gạo đồ 100% Stxd 428 - 432
  A1 Super 395 - 399
VIỆT NAM 5% tấm 353 - 357
  25% tấm 339 - 343
  Jasmine 473 - 477
  100% tấm 313 - 317
ẤN ĐỘ 5% tấm 363 - 367
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 373 - 377
  100% tấm Stxd 308 - 312
PAKISTAN 5% tấm 370 - 374
  25% tấm 342 - 346
  100% tấm Stxd 316 - 320
MỸ 4% tấm 563 - 567
  15% tấm (Sacked) 543 - 547
  Gạo đồ 4% tấm 558 - 562
  Calrose 4% tấm 823 - 827