(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 436 - 440
  5% tấm 426 - 430
  25% tấm 415 - 419
  Hom Mali 92% 998 - 1.020
  Gạo đồ 100% Stxd 428 - 432
  A1 Super 395 - 399
VIỆT NAM 5% tấm 383 - 387
  25% tấm 353 - 357
  Jasmine 493 - 497
  100% tấm 323 - 327
ẤN ĐỘ 5% tấm 363 - 367
  25% tấm 343 - 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 370 - 374
  100% tấm Stxd 305 - 309
PAKISTAN 5% tấm 373 - 377
  25% tấm 340 - 344
  100% tấm Stxd 313 - 317
MỸ 4% tấm 583 - 587
  15% tấm (Sacked) 563 - 567
  Gạo đồ 4% tấm 578 - 582
  Calrose 4% tấm 838 - 842