(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 438 - 442
  5% tấm 428 - 432
  25% tấm 419 - 423
  Hom Mali 92% 983 - 987
  Gạo đồ 100% Stxd 431 - 435
  A1 Super 395 - 399
VIỆT NAM 5% tấm 393 - 397
  25% tấm 376 - 380
  Jasmine 498 - 502
  100% tấm 323 - 327
ẤN ĐỘ 5% tấm 360 - 364
  25% tấm 340 - 344
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 368 - 372
  100% tấm Stxd 303 - 307
PAKISTAN 5% tấm 388 - 392
  25% tấm 353 - 357
  100% tấm Stxd 318 - 322
MỸ 4% tấm 583 - 587
  15% tấm (Sacked) 563 - 567
  Gạo đồ 4% tấm 578 - 582
  Calrose 4% tấm 838 - 842