(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 448 - 452
  5% tấm 438 - 442
  25% tấm 425 - 429
  Hom Mali 92% 968 - 972
  Gạo đồ 100% Stxd 439 - 443
  A1 Super 398 - 402
VIỆT NAM 5% tấm 398 - 402
  25% tấm 373 - 377
  Jasmine 498 - 502
  100% tấm 328 - 332
ẤN ĐỘ 5% tấm 358 - 362
  25% tấm 338 - 342
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 366 - 370
  100% tấm Stxd 298 - 302
PAKISTAN 5% tấm 383 - 387
  25% tấm 350 - 354
  100% tấm Stxd 318 - 322
MỸ 4% tấm 583 - 587
  15% tấm (Sacked) 563 - 567
  Gạo đồ 4% tấm 578 - 582
  Calrose 4% tấm 838 - 842