(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 459 - 463
  5% tấm 449 - 453
  25% tấm 429 - 433
  Hom Mali 92% 968 - 972
  Gạo đồ 100% Stxd 457 - 461
  A1 Super 398 - 402
VIỆT NAM 5% tấm 403 - 407
  25% tấm 388 - 392
  Jasmine 508 - 512
  100% tấm 328 - 332
ẤN ĐỘ 5% tấm 355 - 359
  25% tấm 335 - 339
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 363 - 367
  100% tấm Stxd 295 - 299
PAKISTAN 5% tấm 383 - 387
  25% tấm 350 - 354
  100% tấm Stxd 315 - 319
MỸ 4% tấm 583 - 587
  15% tấm (Sacked) 563 - 567
  Gạo đồ 4% tấm 578 - 582
  Calrose 4% tấm 838 - 842