(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 477 - 481
  5% tấm 467 - 471
  25% tấm 441 - 445
  Hom Mali 92% 968 - 972
  Gạo đồ 100% Stxd 469 - 473
  A1 Super 398 - 402
VIỆT NAM 5% tấm 403 - 407
  25% tấm 388 - 392
  Jasmine 518 - 522
  100% tấm 328 - 332
ẤN ĐỘ 5% tấm 355 - 359
  25% tấm 335 - 339
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 363 - 367
  100% tấm Stxd 295 - 299
PAKISTAN 5% tấm 373 - 377
  25% tấm 343 - 347
  100% tấm Stxd 315 - 319
MỸ 4% tấm 583 - 587
  15% tấm (Sacked) 563 - 567
  Gạo đồ 4% tấm 578 - 582
  Calrose 4% tấm 838 - 842