(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 528 - 532
  5% tấm 518 - 522
  25% tấm N/A
  Hom Mali 92% 1.058 - 1.062
  Gạo đồ 100% Stxd 523 - 527
  A1 Super N/A
VIỆT NAM 5% tấm N/A
  25% tấm N/A
  Jasmine N/A
  100% tấm N/A
ẤN ĐỘ 5% tấm N/A
  25% tấm N/A
  Gạo đồ 5% tấm Stxd N/A
  100% tấm Stxd N/A
PAKISTAN 5% tấm N/A
  25% tấm N/A
  100% tấm Stxd N/A
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 443 - 447
MỸ 4% tấm 583 - 587
  15% tấm (Sacked) 563 - 567
  Gạo đồ 4% tấm 578 - 582
  Calrose 4% tấm 838 - 842