(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 558 - 562
  5% tấm 548 - 552
  25% tấm 508 - 512
  Hom Mali 92% 1.093 - 1.097
  Gạo đồ 100% Stxd 543 - 547
  A1 Super 438 - 442
VIỆT NAM 5% tấm N/A
  25% tấm N/A
  Jasmine N/A
  100% tấm N/A
ẤN ĐỘ 5% tấm N/A
  25% tấm N/A
  Gạo đồ 5% tấm Stxd N/A
  100% tấm Stxd N/A
PAKISTAN 5% tấm N/A
  25% tấm N/A
  100% tấm Stxd N/A
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 458 - 462
MỸ 4% tấm 628 - 632
  15% tấm (Sacked) 573 - 577
  Gạo đồ 4% tấm 588 - 592
  Calrose 4% tấm 858 - 862