(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 543 - 547
  5% tấm 533 - 537
  25% tấm 498 - 502
  Hom Mali 92% 1098 - 1102
  Gạo đồ 100% Stxd 533 - 537
  A1 Super 438 - 442
VIỆT NAM 5% tấm 468 - 472
  25% tấm 443 - 447
  Jasmine 578 - 582
  100% tấm 378 - 382
ẤN ĐỘ 5% tấm N/A
  25% tấm N/A
  Gạo đồ 5% tấm Stxd N/A
  100% tấm Stxd N/A
PAKISTAN 5% tấm 438 - 442
  25% tấm 396 - 400
  100% tấm Stxd 328 - 332
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 448 - 452
MỸ 4% tấm 638 - 642
  15% tấm (Sacked) 583 - 587
  Gạo đồ 4% tấm 598 - 602
  Calrose 4% tấm 858 - 862