(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 508 - 512
  5% tấm 498 - 502
  25% tấm 471 - 475
  Hom Mali 92% 1058 - 1062
  Gạo đồ 100% Stxd 513 - 517
  A1 Super 416 - 420
VIỆT NAM 5% tấm 473 - 477
  25% tấm 453 - 457
  Jasmine 558 - 562
  100% tấm 373 - 377
ẤN ĐỘ 5% tấm 368 - 372
  25% tấm 338 - 342
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 368 - 372
  100% tấm Stxd 298 - 302
PAKISTAN 5% tấm 448 - 452
  25% tấm 393 - 397
  100% tấm Stxd 328 - 332
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 468 - 472
MỸ 4% tấm 643 - 647
  15% tấm (Sacked) 588 - 592
  Gạo đồ 4% tấm 603 - 607
  Calrose 4% tấm 936 - 940