LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
Gạo trắng 100% B 515 - 519
5% tấm 505 - 509
25% tấm 473 - 477
Hom Mali 92% 1058 - 1062
Gạo đồ 100% Stxd 521 - 525
A1 Super 416 - 420
5% tấm 470 - 474
25% tấm 453 - 457
Jasmine 548 - 552
100% tấm 373 - 377
5% tấm 368 - 372
25% tấm 338 - 342
Gạo đồ 5% tấm Stxd 368 - 372
100% tấm Stxd 298 - 302
5% tấm 448 - 452
25% tấm 390 - 394
100% tấm Stxd 326 - 330
5% tấm 468 - 472
4% tấm 643 - 647
15% tấm (Sacked) 588 - 592
Gạo đồ 4% tấm 603 - 607
Calrose 4% tấm 936 - 940