(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 488 - 492
  5% tấm 478 - 482
  25% tấm 464 - 468
  Hom Mali 92% 1008 - 1012
  Gạo đồ 100% Stxd 493 - 497
  A1 Super 421 - 425
VIỆT NAM 5% tấm 453 - 457
  25% tấm 438 - 442
  Jasmine 548 - 552
  100% tấm 368 - 372
ẤN ĐỘ 5% tấm 378 - 382
  25% tấm 348 - 352
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 378 - 382
  100% tấm Stxd 298 - 302
PAKISTAN 5% tấm 433 - 437
  25% tấm 375 - 379
  100% tấm Stxd 330 - 334
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 438 - 442
MỸ 4% tấm 643 - 647
  15% tấm (Sacked) 588 - 592
  Gạo đồ 4% tấm 603 - 607
  Calrose 4% tấm 936 - 940