(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 468 - 472
  5% tấm 458 - 462
  25% tấm 446 - 450
  Hom Mali 92% 993 - 997
  Gạo đồ 100% Stxd 473 - 477
  A1 Super 413 - 417
VIỆT NAM 5% tấm 463 - 467
  25% tấm 446 - 450
  Jasmine 558 - 562
  100% tấm 378 - 382
ẤN ĐỘ 5% tấm 378 - 382
  25% tấm 348 - 352
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 378 - 382
  100% tấm Stxd 298 - 302
PAKISTAN 5% tấm 433 - 437
  25% tấm 375 - 379
  100% tấm Stxd 330 - 334
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 438 - 442
MỸ 4% tấm 643 - 647
  15% tấm (Sacked) 588 - 592
  Gạo đồ 4% tấm 603 - 607
  Calrose 4% tấm 936 - 940