(Nguồn Oryza) 
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 453 457
  5% tấm 443 447
  25% tấm 430 434
  Hom Mali 92% 988 992
  Gạo đồ 100% Stxd 455 459
  A1 Super 402 406
VIỆT NAM 5% tấm 463 467
  25% tấm 446 450
  Jasmine 558 562
  100% tấm 378 382
ẤN ĐỘ 5% tấm 378 382
  25% tấm 348 352
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 378 382
  100% tấm Stxd 298 302
PAKISTAN 5% tấm 433 437
  25% tấm 375 379
  100% tấm Stxd 330 334
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 438 442
MỸ 4% tấm 643 647
  15% tấm (Sacked) 588 592
  Gạo đồ 4% tấm 603 607
  Calrose 4% tấm 936 940