(Nguồn Oryza)
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 473 477
  5% tấm 463 467
  25% tấm 443 447
  Hom Mali 92% 968 972
  Gạo đồ 100% Stxd 478 482
  A1 Super 410 414
VIỆT NAM 5% tấm 463 467
  25% tấm 446 450
  Jasmine 568 572
  100% tấm 383 387
ẤN ĐỘ 5% tấm 378 382
  25% tấm 348 352
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 378 382
  100% tấm Stxd 298 302
PAKISTAN 5% tấm 418 422
  25% tấm 368 372
  100% tấm Stxd 318 322
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 418 422
MỸ 4% tấm 643 647
  15% tấm (Sacked) 588 592
  Gạo đồ 4% tấm 603 607
  Calrose 4% tấm 936 940