(Nguồn Oryza)
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 483 487
  5% tấm 473 477
  25% tấm 452 456
  Hom Mali 92% 958 962
  Gạo đồ 100% Stxd 483 487
  A1 Super 413 417
VIỆT NAM 5% tấm 493 497
  25% tấm 468 472
  Jasmine 593 597
  100% tấm 403 407
ẤN ĐỘ 5% tấm 378 382
  25% tấm 348 352
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 378 382
  100% tấm Stxd 298 302
PAKISTAN 5% tấm 413 417
  25% tấm 363 367
  100% tấm Stxd 314 318
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 443 447
MỸ 4% tấm 598 602
  15% tấm (Sacked) 573 577
  Gạo đồ 4% tấm 603 607
  Calrose 4% tấm 903 907