(Nguồn Oryza)
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 491 - 495
  5% tấm 481 - 485
  25% tấm 458 - 462
  Hom Mali 92% 958 - 962
  Gạo đồ 100% Stxd 496 - 500
  A1 Super 413 - 417
VIỆT NAM 5% tấm 488 - 492
  25% tấm 463 - 467
  Jasmine 593 - 597
  100% tấm 403 - 407
ẤN ĐỘ 5% tấm 368 - 372
  25% tấm 348 - 352
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 378 - 382
  100% tấm Stxd 298 - 302
PAKISTAN 5% tấm 416 - 420
  25% tấm 363 - 367
  100% tấm Stxd 313 - 317
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 443 - 447
MỸ 4% tấm 598 - 602
  15% tấm (Sacked) 573 - 577
  Gạo đồ 4% tấm 603 - 607
  Calrose 4% tấm 903 - 907