(Nguồn Oryza)
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 506 510
  5% tấm 496 500
  25% tấm 467 471
  Hom Mali 92% 943 947
  Gạo đồ 100% Stxd 510 514
  A1 Super 413 417
VIỆT NAM 5% tấm 488 492
  25% tấm 463 467
  Jasmine 593 597
  100% tấm 403 407
ẤN ĐỘ 5% tấm 368 372
  25% tấm 338 342
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 383 387
  100% tấm Stxd 298 302
PAKISTAN 5% tấm 393 397
  25% tấm 348 352
  100% tấm Stxd 313 317
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 443 447
MỸ 4% tấm 598 602
  15% tấm (Sacked) 573 577
  Gạo đồ 4% tấm 603 607
  Calrose 4% tấm 903 907