(Nguồn Oryza)
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 513 517
  5% tấm 503 507
  25% tấm 471 475
  Hom Mali 92% 953 957
  Gạo đồ 100% Stxd 518 522
  A1 Super 418 422
VIỆT NAM 5% tấm 483 487
  25% tấm 458 462
  Jasmine 583 587
  100% tấm 398 402
ẤN ĐỘ 5% tấm 373 377
  25% tấm 343 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 388 392
  100% tấm Stxd 303 307
PAKISTAN 5% tấm 413 417
  25% tấm 368 367
  100% tấm Stxd 463 467
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 448 452
MỸ 4% tấm 595 599
  15% tấm (Sacked) 580 584
  Gạo đồ 4% tấm 638 642
  Calrose 4% tấm 956 960