(Nguồn Oryza)
QUỐC GIA LOẠI  GẠO GIÁ 
(USD/MT, FOB)
THÁI LAN Gạo trắng 100% B 495 499
  5% tấm 485 489
  25% tấm 461 465
  Hom Mali 92% 913 917
  Gạo đồ 100% Stxd 500 504
  A1 Super 415 419
VIỆT NAM 5% tấm 473 477
  25% tấm 448 452
  Jasmine 578 582
  100% tấm 398 402
ẤN ĐỘ 5% tấm 373 377
  25% tấm 343 347
  Gạo đồ 5% tấm Stxd 388 392
  100% tấm Stxd 303 307
PAKISTAN 5% tấm 416 420
  25% tấm 363 367
  100% tấm Stxd 310 314
MIẾN ĐIỆN 5% tấm 448 452
MỸ 4% tấm 600 604
  15% tấm (Sacked) 576 580
  Gạo đồ 4% tấm 638 642
  Calrose 4% tấm 956 960